Bảng báo giá xà gồ

Bảng Báo Giá Xà Gồ Mới Nhất ngày 14/04/2024

Xà gồ là một loại vật liệu xây dựng quan trọng được sử dụng để tạo kết cấu khung cho các công trình xây dựng. Xà gồ có nhiều loại khác nhau, mỗi loại có các đặc điểm và ứng dụng riêng biệt.

Bảng báo giá xà gồ
Bảng báo giá xà gồ

Dưới đây là bảng báo giá xà gồ mới nhất, được cập nhật vào ngày 14/04/2024:

Loại xà gồ Kích thước Độ dày (mm) Chiều dài (m) Đơn giá (VNĐ/m)
Xà gồ C đen 60 x 120 1.8 12 150,000
  60 x 120 2.0 12 170,000
  60 x 120 2.2 12 190,000
Xà gồ C mạ kẽm 60 x 120 1.8 12 160,000
  60 x 120 2.0 12 180,000
  60 x 120 2.2 12 200,000
Xà gồ Z đen 75 x 40 1.5 12 120,000
  75 x 40 1.8 12 140,000
  75 x 40 2.0 12 160,000
Xà gồ Z mạ kẽm 75 x 40 1.5 12 130,000
  75 x 40 1.8 12 150,000
  75 x 40 2.0 12 170,000

Lưu Ý

  • Bảng báo giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Giá xà gồ các loại có thể thay đổi theo thời gian và tùy thuộc vào từng nhà cung cấp.
  • Để biết giá chính xác nhất, quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp.

Ưu điểm của xà gồ:

  • Chịu lực tốt, giúp tạo kết cấu vững chắc cho các công trình.
  • Trọng lượng nhẹ, dễ dàng trong việc thi công và lắp đặt.
  • Giá thành hợp lý.

Ứng dụng của xà gồ:

Xà gồ có nhiều ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác nhau bao gồm công trình xây dựng, dân dụng và công nghiệp, ví dụ:

  • Làm kết cấu khung cho mái nhà và vách ngăn.
  • Làm kết cấu khung cho nhà xưởng và nhà máy.
  • Làm kết cấu khung cho cầu và đường.

Lựa chọn sản phẩm xà gồ:

Khi lựa chọn sản phẩm xà gồ, cần xem xét các yếu tố sau:

  • Loại xà gồ: Có nhiều loại xà gồ khác nhau, mỗi loại phù hợp với mục đích sử dụng cụ thể.
  • Độ dày xà gồ: Độ dày xà gồ càng lớn thì xà gồ càng có khả năng chịu lực tốt hơn.
  • Kích thước xà gồ: Lựa chọn kích thước xà gồ phù hợp với nhu cầu sử dụng và thiết kế của công trình.
  • Nhà cung cấp: Hãy lựa chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng sản phẩm và giá cả hợp lý.